methylene blue

/'meθili:n'blu:/
Học thuật
Thân thiện
methylene blue

A scientist adds a drop of methylene blue to a slide under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm, chất chỉ thị hóa học: Một hợp chất hóa học màu xanh đậm, được sử dụng rộng rãi trong y học, sinh học hóa học với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm làm thuốc nhuộm để quan sát tế bào dưới kính hiển vi, làm chất sát trùng, chất chỉ thị trong các phản ứng hóa học, thuốc giải độc trong một số trường hợp ngộ độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biologist used methylene blue to stain the bacterial cells for better visibility under the microscope. (Nhà sinh vật học đã sử dụng xanh methylen để nhuộm các tế bào vi khuẩn để quan sát hơn dưới kính hiển vi.)
    • Methylene blue can act as an antidote for certain types of poisoning. (Xanh methylen có thể đóng vai trò thuốc giải độc cho một số loại ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Được sử dụng như một loại thuốc để điều trị một số bệnh , chẳng hạn như methemoglobinemia (một tình trạng máu không mang đủ oxy).
    • The doctor administered methylene blue to treat the patient's methemoglobinemia. (Bác sĩ đã tiêm xanh methylen để điều trị chứng methemoglobinemia cho bệnh nhân.)
  • Trong hóa phân tích: Được dùng làm chất chỉ thị oxy hóa-khử, thay đổi màu sắc tùy theo môi trường.
    • In the experiment, methylene blue turned colorless when reduced, indicating the absence of oxygen. (Trong thí nghiệm, xanh methylen chuyển thành không màu khi bị khử, cho thấy sự vắng mặt của oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Methylthioninium chloride: Tên hóa học chính thức của methylene blue.
  • Biological stain: Thuốc nhuộm sinh học (nhóm chung).
  • Antiseptic: Chất sát trùng (chức năng liên quan).
  • Redox indicator: Chất chỉ thị oxy hóa-khử (chức năng liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Methylthioninium chloride: (Tên hóa học).
  • Swiss blue: (Một tên gọi khác trong một số ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một hợp chất hóa học cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

methylene blue

A scientist adds a drop of methylene blue to a slide under a microscope.

danh từ
  1. xanh metylen